梯榮 tī róng · thê vinh Hán Việt: thê vinh · Pinyin: tī róng Tổng quan Cấu tạo: 梯 (thê) + 榮 (vinh)Pinyintī róngHán Việtthê vinhCấu tạo梯 + 榮 · thê + vinh nghĩa thành phần: thê + vinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 攀援禄位。Tân Hoa Tự Điển 1.攀援禄位。