梯衝

tī chōng thê xung

Hán Việt: thê xung · Pinyin: tī chōng

Tổng quan

Cấu tạo: (thê) + (xung)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 雲梯和衝車。古代攻城的器具。《後漢書.卷七三.公孫瓚傳》:「袁氏之攻,狀著鬼神,梯衝舞吾樓上,鼓角鳴於地中。」北周.庾信〈詠懷詩〉六首之五:「梯衝已鶴列,冀馬忽雲屯。」

Eng

  • Cihui 梯衝 īchōng n. scaling ladder for attacking city walls