梯轎

tī jiào thê kiệu

Hán Việt: thê kiệu · Pinyin: tī jiào

Tổng quan

Cấu tạo: (thê) + (kiệu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 山区的一种交通工具。于二长竹竿之间,绷以竹片或绳索,略成梯状,前后两人扛抬而行,作用如轿,故称"梯轿"。也称滑竿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.山区的一种交通工具。于二长竹竿之间,绷以竹片或绳索,略成梯状,前后两人扛抬而行,作用如轿,故称"梯轿"。也称滑竿。