梯道

tī dào thê đạo

Hán Việt: thê đạo · Pinyin: tī dào

Tổng quan

Cấu tạo: (thê) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 梯形通道。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.梯形通道。

Eng

  • Cihui 梯道 īdào n. stairway; ladder-shaped passage