梯階

tī jiē thê giai

Hán Việt: thê giai · Pinyin: tī jiē

Tổng quan

bậc thang

Cấu tạo: (thê) + (giai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bậc thang

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 梯子与台阶。比喻上升的凭借。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.梯子与台阶。比喻上升的凭借。

Eng

  • Cihui 梯階 ījiē n. 1. steps of a ladder 2. keys to accomplish sth; means to achieve a result