梯附 tī fù · thê phụ Hán Việt: thê phụ · Pinyin: tī fù Tổng quan Cấu tạo: 梯 (thê) + 附 (phụ)Pinyintī fùHán Việtthê phụCấu tạo梯 + 附 · thê + phụ nghĩa thành phần: thê + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹攀附。Tân Hoa Tự Điển 1.犹攀附。