梯霞

tī xiá thê hà

Hán Việt: thê hà · Pinyin: tī xiá

Tổng quan

Cấu tạo: (thê) + (hà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 道教谓升天登仙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.道教谓升天登仙。