梯飆

tī biāo thê tiêu

Hán Việt: thê tiêu · Pinyin: tī biāo

Tổng quan

Cấu tạo: (thê) + (tiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓御风而行。飙,泛指大风。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓御风而行。飙,泛指大风。