械具 xiè jù·giới cụ Hán Việt: giới cụ · Pinyin: xiè jù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.机械工具。 Cấu tạo: 械 (giới) + 具 (cụ)Pinyinxiè jùHán Việtgiới cụCấu tạo械 + 具 · giới + cụ nghĩa thành phần: giới + cụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.机械工具。 Từ liên quan Gần nghĩa具体 · 具保 · 具備 · 具名 · 具壽 · 具备 · 具尔 · 具戒