械具學

xiè jù xué giới cụ học

Hán Việt: giới cụ học · Pinyin: xiè jù xué

Tổng quan

Cấu tạo: (giới) + (cụ) + (học)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 研究机械工具的学科。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.研究机械工具的学科。