械具學 xiè jù xué · giới cụ học Hán Việt: giới cụ học · Pinyin: xiè jù xué Tổng quan Cấu tạo: 械 (giới) + 具 (cụ) + 學 (học)Pinyinxiè jù xuéHán Việtgiới cụ họcCấu tạo械 + 具 + 學 · giới + cụ + học nghĩa thành phần: giới + cụ + học