械器 xiè qì · giới khí Hán Việt: giới khí · Pinyin: xiè qì Tổng quan Cấu tạo: 械 (giới) + 器 (khí)Pinyinxiè qìHán Việtgiới khíCấu tạo械 + 器 · giới + khí nghĩa thành phần: giới + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 器械,器具。Tân Hoa Tự Điển 1.器械,器具。