械彈 giới đạn Hán Việt: giới đạn Tổng quan Cấu tạo: 械 (giới) + 彈 (đạn)Hán Việtgiới đạnCấu tạo械 + 彈 · giới + đạn nghĩa thành phần: giới + đạn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 槍械彈藥。如:「為了維護公共安全,政府嚴加控制械彈的流向。」EngCihui 械彈 ièdàn n. weapons and ammunition