械戰 xiè zhàn · giới chiến Hán Việt: giới chiến · Pinyin: xiè zhàn Tổng quan Cấu tạo: 械 (giới) + 戰 (chiến)Pinyinxiè zhànHán Việtgiới chiếnCấu tạo械 + 戰 · giới + chiến nghĩa thành phần: giới + chiến