械材 giới tài Hán Việt: giới tài Tổng quan Cấu tạo: 械 (giới) + 材 (tài)Hán Việtgiới tàiCấu tạo械 + 材 · giới + tài nghĩa thành phần: giới + tài Nghĩa EngCihui 械材 iècái n. equipment; apparatus