械檻 xiè kǎn · giới hạm Hán Việt: giới hạm · Pinyin: xiè kǎn Tổng quan Cấu tạo: 械 (giới) + 檻 (hạm)Pinyinxiè kǎnHán Việtgiới hạmCấu tạo械 + 檻 · giới + hạm nghĩa thành phần: giới + hạm