械節 xiè jié · giới tiết Hán Việt: giới tiết · Pinyin: xiè jié Tổng quan Cấu tạo: 械 (giới) + 節 (tiết)Pinyinxiè jiéHán Việtgiới tiếtCấu tạo械 + 節 · giới + tiết nghĩa thành phần: giới + tiết