械索 xiè suǒ · giới tác Hán Việt: giới tác · Pinyin: xiè suǒ Tổng quan Cấu tạo: 械 (giới) + 索 (tác)Pinyinxiè suǒHán Việtgiới tácCấu tạo械 + 索 · giới + tác nghĩa thành phần: giới + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泛指刑具。Tân Hoa Tự Điển 1.泛指刑具。