械致 xiè zhì · giới trí Hán Việt: giới trí · Pinyin: xiè zhì Tổng quan Cấu tạo: 械 (giới) + 致 (trí)Pinyinxiè zhìHán Việtgiới tríCấu tạo械 + 致 · giới + trí nghĩa thành phần: giới + trí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拘系押送。Tân Hoa Tự Điển 1.拘系押送。