梳子
sơ tử
Hán Việt: sơ tử · Pinyin: shū zi
Tổng quan
lược
1.整理头发或胡须的用具。
梳理毛髮的用具。《金瓶梅》第二七回:「只見春梅送了抿鏡梳子來,秋菊拿著洗面水。」
Nghĩa
Việt
- Cihui cái lược
- Cihui LT:把
- Tần suất từ cái lược , LT:把; cái lược; sơ tý/sơ tử: lược; lược
- Biên soạn 梳子 shūzi n. comb M:¹bǎ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 梳理毛髮的用具。《金瓶梅》第二七回:「只見春梅送了抿鏡梳子來,秋菊拿著洗面水。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.整理头发或胡须的用具。
Eng
- Cihui comb
- Tần suất từ 梳子 shūzi n. comb M:¹bǎ
Đức
- Handedict Kamm