梳掃 shū sǎo · sơ tảo Hán Việt: sơ tảo · Pinyin: shū sǎo Tổng quan Cấu tạo: 梳 (sơ) + 掃 (tảo)Pinyinshū sǎoHán Việtsơ tảoCấu tạo梳 + 掃 · sơ + tảo nghĩa thành phần: sơ + tảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹梳妆。扫,扫眉,画眉。Tân Hoa Tự Điển 1.犹梳妆。扫,扫眉,画眉。