梳板 sơ bản Hán Việt: sơ bản Tổng quan (động vật học) tấm lược Cấu tạo: 梳 (sơ) + 板 (bản)Hán Việtsơ bảnTừ loạidanhCấu tạo梳 + 板 · sơ + bản nghĩa thành phần: sơ + bản Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lượcMainlandKaggle Zh-Vi pecten Từ liên quan Gần nghĩa板主 · 板书 · 板兒 · 板凳 · 板刷 · 板块 · 板壁 · 板子