梳櫛

shū zhì sơ trất

Hán Việt: sơ trất · Pinyin: shū zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (sơ) + (trất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 梳理头发; 比喻修理,修整。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.梳理头发。 2.比喻修理,修整。