梳棉

sơ miên

Hán Việt: sơ miên

Tổng quan

chải bông

Cấu tạo: 梳 (sơ) + 棉 (miên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chải bông
  • VietPhrases chải bông
  • Tần suất từ chải bông
  • Biên soạn 梳棉 hūmián v. <txtl.> card

Eng

  • Cihui 梳棉 hūmián v. <txtl.> card
  • Tần suất từ 梳棉 hūmián v. <txtl.> card

Từ liên quan

Gần nghĩa

梳棉机 · 梳头 · 梳妆 · 梳子 · 梳弄 · 梳拢 · 梳机 · 梳板