梳機

sơ ki

Hán Việt: sơ ki

Tổng quan

(nghành dệt) người chải; máy chải, đợt sóng lớn cuồn cuộn

Cấu tạo: (sơ) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (nghành dệt) người chải; máy chải, đợt sóng lớn cuồn cuộn