梳洗牀 shū xǐ chuáng · sơ tẩy sàng Hán Việt: sơ tẩy sàng · Pinyin: shū xǐ chuáng Tổng quan Cấu tạo: 梳 (sơ) + 洗 (tẩy) + 牀 (sàng)Pinyinshū xǐ chuángHán Việtsơ tẩy sàngCấu tạo梳 + 洗 + 牀 · sơ + tẩy + sàng nghĩa thành phần: sơ + tẩy + sàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 放置梳洗器具的架子。Tân Hoa Tự Điển 1.放置梳洗器具的架子。