梳爬 shū pá · sơ ba Hán Việt: sơ ba · Pinyin: shū pá Tổng quan Cấu tạo: 梳 (sơ) + 爬 (ba)Pinyinshū páHán Việtsơ baCấu tạo梳 + 爬 · sơ + ba nghĩa thành phần: sơ + ba Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓挑选;整理。Tân Hoa Tự Điển 1.谓挑选;整理。