梳狀 sơ trạng Hán Việt: sơ trạng Tổng quan xem pectinate Cấu tạo: 梳 (sơ) + 狀 (trạng)Hán Việtsơ trạngCấu tạo梳 + 狀 · sơ + trạng nghĩa thành phần: sơ + trạng Nghĩa ViệtCihui xem pectinate