梳空 shū kōng · sơ không Hán Việt: sơ không · Pinyin: shū kōng Tổng quan Cấu tạo: 梳 (sơ) + 空 (không)Pinyinshū kōngHán Việtsơ khôngCấu tạo梳 + 空 · sơ + không nghĩa thành phần: sơ + không Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容柳枝在空中摇曳。Tân Hoa Tự Điển 1.形容柳枝在空中摇曳。