梳粧 sơ trang Hán Việt: sơ trang Tổng quan Cấu tạo: 梳 (sơ) + 粧 (trang)Hán Việtsơ trangCấu tạo梳 + 粧 · sơ + trang nghĩa thành phần: sơ + trang