梳翎 shū líng · sơ linh Hán Việt: sơ linh · Pinyin: shū líng Tổng quan Cấu tạo: 梳 (sơ) + 翎 (linh)Pinyinshū língHán Việtsơ linhCấu tạo梳 + 翎 · sơ + linh nghĩa thành phần: sơ + linh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指鸟类梳理自身羽毛。Tân Hoa Tự Điển 1.指鸟类梳理自身羽毛。