梳背 shū bèi · sơ bối Hán Việt: sơ bối · Pinyin: shū bèi Tổng quan Cấu tạo: 梳 (sơ) + 背 (bối)Pinyinshū bèiHán Việtsơ bốiCấu tạo梳 + 背 · sơ + bối nghĩa thành phần: sơ + bối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 压发梳一类妆饰品。梳齿插入发中,背部饰有花纹图案。Tân Hoa Tự Điển 1.压发梳一类妆饰品。梳齿插入发中,背部饰有花纹图案。