梳行 shū xíng · sơ hành Hán Việt: sơ hành · Pinyin: shū xíng Tổng quan Cấu tạo: 梳 (sơ) + 行 (hành)Pinyinshū xíngHán Việtsơ hànhCấu tạo梳 + 行 · sơ + hành nghĩa thành phần: sơ + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 买卖梳子的牙行。Tân Hoa Tự Điển 1.买卖梳子的牙行。