梳齒 shū chǐ · sơ xỉ Hán Việt: sơ xỉ · Pinyin: shū chǐ Tổng quan Cấu tạo: 梳 (sơ) + 齒 (xỉ)Pinyinshū chǐHán Việtsơ xỉCấu tạo梳 + 齒 · sơ + xỉ nghĩa thành phần: sơ + xỉ Nghĩa EngCihui 梳齒 hūchǐ n. teeth of a comb