梵衆 phạm chúng Hán Việt: phạm chúng Tổng quan Cấu tạo: 梵 (phạm) + 衆 (chúng)Hán Việtphạm chúngCấu tạo梵 + 衆 · phạm + chúng nghĩa thành phần: phạm + chúng Nghĩa EngCihui 梵眾 ànzhòng n. Buddhist monks