梵住 phạm trụ Hán Việt: phạm trụ Tổng quan (術語)見四住條。☸ Cấu tạo: 梵 (phạm) + 住 (trụ)Hán Việtphạm trụCấu tạo梵 + 住 · phạm + trụ nghĩa thành phần: phạm + trụ Nghĩa ViệtCihui (術語)見四住條。☸Tần suất từ [bktd] phạm trụ (術語)見四住條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa住世 · 住于 · 住位 · 住僧 · 住劫 · 住区 · 住友 · 住口