梵俗 phạm tục Hán Việt: phạm tục Tổng quan Cấu tạo: 梵 (phạm) + 俗 (tục)Hán Việtphạm tụcCấu tạo梵 + 俗 · phạm + tục nghĩa thành phần: phạm + tục