梵偈 phạm kệ Hán Việt: phạm kệ Tổng quan Cấu tạo: 梵 (phạm) + 偈 (kệ)Hán Việtphạm kệCấu tạo梵 + 偈 · phạm + kệ nghĩa thành phần: phạm + kệ