梵唱 phạm xướng Hán Việt: phạm xướng Tổng quan Cấu tạo: 梵 (phạm) + 唱 (xướng)Hán Việtphạm xướngCấu tạo梵 + 唱 · phạm + xướng nghĩa thành phần: phạm + xướng Nghĩa EngCihui 梵唱 ànchàng n. Buddhist chanting