梵國 phạm quốc Hán Việt: phạm quốc Tổng quan Cấu tạo: 梵 (phạm) + 國 (quốc)Hán Việtphạm quốcCấu tạo梵 + 國 · phạm + quốc nghĩa thành phần: phạm + quốc Nghĩa EngCihui 梵國 ànguó p.w. India