梵境 phạm cảnh Hán Việt: phạm cảnh Tổng quan Cấu tạo: 梵 (phạm) + 境 (cảnh)Hán Việtphạm cảnhCấu tạo梵 + 境 · phạm + cảnh nghĩa thành phần: phạm + cảnh