梵夾 phạm giáp Hán Việt: phạm giáp Tổng quan Cấu tạo: 梵 (phạm) + 夾 (giáp)Hán Việtphạm giápCấu tạo梵 + 夾 · phạm + giáp nghĩa thành phần: phạm + giáp Nghĩa EngCihui 梵夾 ànjiá n. Buddhist works