梵夾 phạm giáp Hán Việt: phạm giáp Tổng quan Cấu tạo: 梵 (phạm) + 夾 (giáp)Hán Việtphạm giápCấu tạo梵 + 夾 · phạm + giáp nghĩa thành phần: phạm + giáp Nghĩa ViệtCihui phạm giáp (雜名)又曰經夾,又云梵篋。多羅葉之經卷也。通鑑曰:「唐懿宗於禁中自唱經,手錄梵夾。注曰:梵夾,貝葉經也。以板夾之。」見梵篋條。☸EngCihui 梵夾 ànjiá n. Buddhist works