梵屧 phạm tiệp Hán Việt: phạm tiệp Tổng quan Cấu tạo: 梵 (phạm) + 屧 (tiệp)Hán Việtphạm tiệpCấu tạo梵 + 屧 · phạm + tiệp nghĩa thành phần: phạm + tiệp