梵帙 phạm trật Hán Việt: phạm trật Tổng quan Cấu tạo: 梵 (phạm) + 帙 (trật)Hán Việtphạm trậtCấu tạo梵 + 帙 · phạm + trật nghĩa thành phần: phạm + trật