梵楼 phạm lâu Hán Việt: phạm lâu Tổng quan Cấu tạo: 梵 (phạm) + 楼 (lâu)Hán Việtphạm lâuCấu tạo梵 + 楼 · phạm + lâu nghĩa thành phần: phạm + lâu