梵法 phạm pháp Hán Việt: phạm pháp Tổng quan phạm pháp (術語)梵壇之法也。見梵壇條。☸ Cấu tạo: 梵 (phạm) + 法 (pháp)Hán Việtphạm phápCấu tạo梵 + 法 · phạm + pháp nghĩa thành phần: phạm + pháp Nghĩa ViệtCihui phạm pháp (術語)梵壇之法也。見梵壇條。☸