梵祕 phạm bí Hán Việt: phạm bí Tổng quan Cấu tạo: 梵 (phạm) + 祕 (bí)Hán Việtphạm bíCấu tạo梵 + 祕 · phạm + bí nghĩa thành phần: phạm + bí