梵罚 phạm phạt Hán Việt: phạm phạt Tổng quan phạm phạt (術語)梵壇之治罰也。見梵壇條。☸ Cấu tạo: 梵 (phạm) + 罚 (phạt)Hán Việtphạm phạtCấu tạo梵 + 罚 · phạm + phạt nghĩa thành phần: phạm + phạt Nghĩa ViệtCihui phạm phạt (術語)梵壇之治罰也。見梵壇條。☸