梵荚 phạm giáp Hán Việt: phạm giáp Tổng quan Cấu tạo: 梵 (phạm) + 荚 (giáp)Hán Việtphạm giápCấu tạo梵 + 荚 · phạm + giáp nghĩa thành phần: phạm + giáp