梵莢

phạm giáp

Hán Việt: phạm giáp

Tổng quan

Cấu tạo: 梵 (phạm) + 荚 (giáp)

Từ liên quan

Gần nghĩa

梵乘 · 梵书 · 梵仙 · 梵住 · 梵僧 · 梵儀 · 梵典 · 梵刹